Lịch thi đấu
Hôm nay
02/03
Ngày mai
03/03
Thứ 4
04/03
Thứ 5
05/03
Thứ 6
06/03
Thứ 7
07/03
Chủ nhật
08/03
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/03
Ludogorets
Lokomotiv Plovdiv
0.86
-1.25
-0.98
0.84
2.50
0.98
1.30
0.91
-0.50
0.90
0.76
1.00
-0.96
1.79
0.80
-1.25
-0.96
-0.98
2.75
0.80
1.31
0.82
-0.50
-0.98
0.79
1.00
-0.97
1.82
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
02/03
PSM Makassar
Persita Tangerang
0.84
-0.25
-0.96
0.88
2.25
0.93
2.03
-0.81
-0.25
0.65
-0.90
1.00
0.71
2.74

13:30
02/03
Persebaya Surabaya
Persib Bandung
0.99
0.50
0.88
0.97
2.25
0.84
4.50
0.82
0.25
1.00
-0.88
1.00
0.69
5.17
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
02/03
Crewe U21
Wigan U21
0.99
0.50
0.83
0.86
3.75
0.91
3.44
0.89
0.25
0.92
0.78
1.50
0.97
3.63

14:30
02/03
Sheffield United U21
Sheffield Wednesday U21
0.97
-2.25
0.84
0.90
4.25
0.88
1.12
-0.95
-1.00
0.78
0.80
1.75
0.95
1.43
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
02/03
Farense U23
Vizela U23
-0.98
-0.75
0.80
0.93
3.00
0.85
1.68
0.92
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.83
2.22
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:45
02/03
Adelaide Blue Eagles
The Cove
0.95
-0.75
0.86
0.89
3.50
0.81
1.65
0.85
-0.25
0.93
0.91
1.50
0.77
2.09
0.74
-0.50
-0.94
0.74
3.25
-0.94
1.74
0.85
-0.25
0.93
0.64
1.25
-0.86
2.12
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/03
Gagra
Samgurali
-0.97
-0.25
0.79
0.88
2.75
0.82
2.20
0.74
0.00
-0.94
-0.95
1.25
0.66
2.78
Cúp bóng đá nữ châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:00
02/03
South Korea W
Iran W
0.91
-4.00
0.80
0.87
4.50
0.80
-
0.92
-1.75
0.74
0.96
2.00
0.69
1.08
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/03
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
0.86
0.00
0.84
0.96
2.25
0.72
2.57
0.83
0.00
0.82
0.65
0.75
-0.97
3.38
Vòng loại Giải vô địch U19 nữ châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
02/03
Estonia U19 W
Cyprus U19 W
0.91
-1.25
0.79
0.91
3.00
0.76
1.35
0.90
-0.50
0.76
0.88
1.25
0.76
1.82
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
02/03
Wolves U21
Reading U21
0.90
-0.25
0.71
0.82
3.25
0.75
2.01
0.66
0.00
0.94
0.66
1.25
0.89
2.50
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
02/03
Cyprus W
Faroe Islands W
0.68
0.00
0.95
0.76
2.50
0.81
2.16
0.69
0.00
0.90
0.68
1.00
0.88
2.79
Giao hữu quốc tế trẻ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
02/03
Wales U19 W
USA U19 W
0.73
1.75
0.87
0.79
3.25
0.78
9.00
0.70
0.75
0.89
0.65
1.25
0.91
7.25

12:00
02/03
Switzerland U19 W
Ireland U19 W
0.89
-1.75
0.72
0.77
3.25
0.80
1.13
0.90
-0.75
0.69
0.64
1.25
0.93
1.51

14:00
02/03
Austria U19 W
Finland U19 W
0.87
-0.50
0.74
0.90
3.00
0.68
1.73
0.95
-0.25
0.65
0.85
1.25
0.69
2.27
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
02/03
Bidco United
Ulinzi Stars
0.70
0.00
0.91
0.65
1.75
0.95
2.36
0.68
0.00
0.90
0.80
0.75
0.74
3.27

11:00
02/03
Homeboyz
APS Bomet
0.90
-0.75
0.71
0.94
2.00
0.65
1.53
0.80
-0.25
0.77
0.79
0.75
0.75
2.25

11:00
02/03
Mara Sugar
Sofapaka
0.81
-0.50
0.79
0.65
1.75
0.94
1.68
0.94
-0.25
0.66
0.80
0.75
0.74
2.44

13:15
02/03
Kariobangi Sharks
Tusker
0.80
0.00
0.80
0.73
1.75
0.84
2.54
0.76
0.00
0.81
0.89
0.75
0.67
3.50
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
02/03
Kocaelispor U19
Besiktas U19
0.92
0.25
0.70
0.79
2.75
0.78
3.00
0.60
0.25
-0.98
0.95
1.25
0.62
3.56
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
02/03
SK Poltava
Kudrivka
0.73
0.50
0.88
0.77
2.50
0.80
3.33
0.63
0.25
0.97
0.68
1.00
0.86
3.94
0.85
0.50
-0.97
0.88
2.50
0.98
3.05
0.79
0.25
-0.92
0.81
1.00
-0.95
4.15
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
02/03
Busan IPark
Seongnam FC
0.72
0.25
-0.84
0.87
2.00
0.99
1.43
-
-
-
-
-
-
-
0.80
0.25
-0.90
-0.47
2.75
0.35
1.53
-0.81
0.00
0.71
-0.23
1.75
0.14
1.14
Giải Dự bị Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
02/03
Adelaide Blue Eagles II
The Cove II
0.76
-0.50
-0.96
0.93
4.25
0.82
1.71
-
-
-
-
-
-
-
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:15
02/03
Bulleen Lions U23
Eltham Redbacks FC U23
0.72
-0.50
0.93
0.79
3.75
0.81
1.66
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Elite Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
02/03
Kenkre
Mumbai City
0.63
2.75
-0.98
0.93
4.75
0.69
7.00
0.86
0.50
0.75
0.65
1.75
0.94
1.76
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:03
02/03
Philippines (S)
China (S)
0.59
0.25
-0.82
-0.64
1.50
0.47
-
-
-
-
-
-
-
-

08:08
02/03
Thailand (S)
Laos (S)
0.89
-0.50
0.82
0.69
1.00
-0.92
1.85
-
-
-
-
-
-
-

08:18
02/03
Cambodia (S)
Korea Republic (S)
0.95
2.00
0.77
0.79
2.50
0.96
10.00
-0.93
0.75
0.67
0.69
1.00
-0.91
10.00
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:13
02/03
England (S)
Netherlands (S)
0.78
-0.25
0.93
0.73
2.00
-0.96
2.03
0.56
0.00
-0.79
0.81
0.50
0.94
3.33

08:18
02/03
Spain (S)
Portugal (S)
0.83
0.25
0.87
0.90
2.75
0.84
2.85
-0.91
0.00
0.65
-0.94
1.25
0.71
3.38