Lịch thi đấu
Hôm nay
17/04
Ngày mai
18/04
Chủ nhật
19/04
Thứ 2
20/04
Thứ 3
21/04
Thứ 4
22/04
Thứ 5
23/04
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
17/04
Sassuolo
Como
-0.95
0.75
0.83
0.94
2.75
0.86
5.17
-0.95
0.25
0.78
-0.90
1.25
0.69
5.50
-0.97
0.75
0.85
-0.99
2.75
0.85
4.55
-0.96
0.25
0.82
0.70
1.00
-0.86
4.55
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

00:30
17/04
San Lorenzo BA
Deportivo Cuenca
-0.99
-0.75
0.81
0.88
1.75
0.92
1.68
-0.97
-0.25
0.77
0.82
0.50
0.90
2.59
0.79
-0.75
-0.93
0.83
2.00
-0.99
1.58
0.72
-0.25
-0.88
0.79
0.75
-0.95
2.19
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:45
17/04
Al Ahli Saudi
Johor Darul Takzim
0.81
-1.25
-0.97
0.86
3.00
0.93
1.31
0.87
-0.50
0.94
0.87
1.25
0.89
1.77
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:35
17/04
Melbourne Victory
Newcastle Jets
0.95
-0.50
0.92
1.00
3.75
0.84
1.85
-0.99
-0.25
0.84
0.86
1.50
0.93
2.31
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
17/04
Qingdao Manatee
Qingdao Youth Island
0.96
-0.25
0.90
0.84
2.75
1.00
2.15
0.71
0.00
-0.83
-0.98
1.25
0.78
2.74
0.96
-0.25
0.84
0.93
2.75
0.85
2.12
0.68
0.00
-0.90
0.69
1.00
-0.93
2.72

11:35
17/04
Chongqing Tongliang Long
Shenzhen Peng
0.95
-0.50
0.91
0.97
2.50
0.83
1.85
-0.93
-0.25
0.79
0.88
1.00
0.91
2.51
0.85
-0.50
0.95
0.89
2.50
0.89
1.85
0.98
-0.25
0.80
0.85
1.00
0.91
2.36

11:35
17/04
Shandong Taishan
Shanghai Port
0.97
-0.75
0.89
0.93
3.50
0.90
1.68
0.88
-0.25
0.97
0.94
1.50
0.85
2.16
0.86
-0.50
0.94
0.72
3.25
-0.94
1.86
0.95
-0.25
0.83
-0.97
1.50
0.73
2.28

12:00
17/04
Yunnan Yukun
Tianjin Tigers
0.84
-0.75
-0.96
1.00
3.00
0.83
1.58
0.80
-0.25
-0.94
0.96
1.25
0.83
2.11
0.86
-0.75
0.94
0.80
2.75
0.98
1.65
0.84
-0.25
0.94
-0.97
1.25
0.73
2.16

12:00
17/04
Zhejiang Greentown
Beijing Guoan
0.87
-0.25
1.00
0.99
3.25
0.81
2.03
-0.84
-0.25
0.72
0.81
1.25
0.99
2.56
0.66
0.00
-0.86
0.78
3.00
1.00
2.12
0.66
0.00
-0.88
0.79
1.25
0.97
2.54

12:00
17/04
Wuhan Three Towns
Chengdu Rongcheng
-0.94
1.00
0.82
0.98
3.00
0.85
6.50
0.81
0.50
-0.95
0.94
1.25
0.85
6.00
0.81
1.25
0.99
0.86
2.75
0.92
5.50
0.82
0.50
0.96
-0.96
1.25
0.72
5.50
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
17/04
Holstein Kiel
Kaiserslautern
0.81
-0.25
-0.98
0.78
2.75
-0.98
1.98
-0.87
-0.25
0.71
0.97
1.25
0.79
2.55
0.89
-0.25
0.99
0.88
2.75
0.98
2.19
0.67
0.00
-0.81
-0.93
1.25
0.76
2.64

16:30
17/04
Elversberg
Karlsruher SC
0.92
-1.25
0.91
0.93
3.25
0.86
1.37
0.93
-0.50
0.88
0.75
1.25
-0.97
1.82
-0.95
-1.25
0.83
0.94
3.25
0.92
1.50
0.99
-0.50
0.87
0.81
1.25
-0.97
1.99
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
17/04
FC Rostov
Sochi
0.78
-1.00
-0.93
0.82
2.25
0.98
1.39
-0.93
-0.50
0.76
0.98
1.00
0.79
1.96
-0.89
-1.25
0.77
-0.94
2.50
0.80
1.48
1.00
-0.50
0.84
0.98
1.00
0.86
2.00
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
17/04
Bentleigh Greens
Preston Lions
0.96
0.25
0.90
1.00
2.50
0.82
3.22
0.64
0.25
-0.78
0.89
1.00
0.88
3.86

09:30
17/04
WDSC Wolves
Gold Coast Knights
0.83
0.25
-0.95
0.81
3.25
0.98
2.65
-0.95
0.00
0.78
-0.98
1.50
0.77
3.08

09:45
17/04
Dandenong City
Green Gully
0.86
-0.25
0.98
0.92
3.00
0.86
2.00
-0.86
-0.25
0.67
0.90
1.25
0.84
2.53

10:00
17/04
Broadmeadow Magic
Cooks Hill United
0.82
-1.25
-0.98
0.87
3.50
0.90
1.33
0.84
-0.50
0.94
0.91
1.50
0.83
1.73

10:00
17/04
Croydon Kings
West Torrens Birkalla
0.86
0.25
0.97
0.93
3.50
0.85
2.70
-0.92
0.00
0.72
0.94
1.50
0.80
3.08

11:00
17/04
Adelaide Comets
Playford City
0.88
0.75
0.95
0.99
3.25
0.79
4.00
0.93
0.25
0.85
0.80
1.25
0.95
4.23
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
17/04
Bhayangkara Solo
PSIM Yogyakarta
0.95
-0.75
0.92
0.92
2.50
0.86
1.63
0.86
-0.25
0.95
0.84
1.00
0.94
2.22

12:00
17/04
Persebaya Surabaya
Madura United
-0.95
-1.00
0.80
0.81
2.50
0.97
1.51
0.74
-0.25
-0.94
0.73
1.00
-0.97
2.06
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
17/04
Otelul Galati
UTA Arad
0.76
0.00
-0.91
0.76
2.25
1.00
2.31
0.76
0.00
-0.97
0.90
1.00
0.84
2.99
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
17/04
Esbjerg
Hillerod GI
0.73
0.00
-0.93
0.91
2.50
0.83
2.27
0.76
0.00
-0.97
0.81
1.00
0.89
2.93
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
17/04
Valur Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
0.82
-0.25
0.96
0.90
3.25
0.84
1.95
-0.88
-0.25
0.69
0.74
1.25
0.99
2.45
0.90
-0.50
0.94
0.91
3.25
0.91
1.90
1.00
-0.25
0.82
-0.90
1.50
0.70
2.31
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
17/04
Chennaiyin
Sporting Club Delhi
0.96
-0.50
0.82
0.89
2.50
0.89
1.86
-0.91
-0.25
0.75
0.80
1.00
0.95
2.48
0.93
-0.50
0.83
0.89
2.50
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-

14:00
17/04
Odisha FC
Mohammedan SC
0.92
-1.00
0.86
0.82
2.50
0.92
1.44
0.70
-0.25
-0.88
0.71
1.00
-0.98
1.98
0.91
-1.00
0.85
0.84
2.50
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
17/04
Tukums 2000
Liepaja
0.98
0.75
0.80
0.80
2.75
0.95
4.70
-0.98
0.25
0.77
0.98
1.25
0.74
5.00

16:00
17/04
Ogre United
FK Auda
0.85
1.25
0.93
0.87
2.75
0.87
7.25
0.82
0.50
0.95
-0.95
1.25
0.69
6.75
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
17/04
Langwarrin
Bulleen Lions
0.86
0.50
0.95
0.80
3.00
0.90
3.38
0.77
0.25
-0.98
0.82
1.25
0.85
3.78

10:00
17/04
Adelaide Olympic
Adelaide Atletico
0.82
-0.50
1.00
0.76
2.50
0.96
1.70
0.93
-0.25
0.84
0.68
1.00
-0.98
2.27

10:00
17/04
Bankstown City Lions
Hills United Brumbies
0.96
-0.50
0.82
0.93
3.00
0.75
1.84
-0.97
-0.25
0.73
0.89
1.25
0.75
2.37

10:15
17/04
Eastern United
Adelaide Raiders
0.95
1.00
0.83
0.92
3.25
0.76
5.35
0.75
0.50
-0.99
0.74
1.25
0.91
5.17

10:15
17/04
Blacktown Spartans
Prospect United
0.95
-1.50
0.83
0.86
3.25
0.81
1.26
0.80
-0.50
0.95
0.70
1.25
0.95
1.67

10:30
17/04
Northcote City
Port Melbourne
0.90
-1.50
0.91
0.93
3.50
0.78
1.26
0.79
-0.50
0.99
0.94
1.50
0.74
1.65

10:30
17/04
Melbourne Knights
Manningham United Blues
0.81
-0.75
0.97
0.88
3.50
0.79
1.55
0.75
-0.25
1.00
0.89
1.50
0.75
1.99

10:30
17/04
Holland Park Hawks
Capalaba
0.78
-1.00
1.00
0.80
3.75
0.87
1.42
0.95
-0.50
0.80
0.72
1.50
0.93
1.81
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
17/04
Samgurali
Dila Gori
-0.97
0.00
0.76
0.81
2.25
0.86
2.71
0.98
0.00
0.77
0.96
1.00
0.69
3.44

15:00
17/04
Dinamo Tbilisi
Meshakhte
0.96
-1.00
0.82
0.85
2.25
0.82
1.44
0.70
-0.25
-0.93
-0.99
1.00
0.66
2.03
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
17/04
Hegelmann Litauen
Riteriai
0.83
-1.25
0.95
0.89
2.75
0.78
1.28
0.84
-0.50
0.90
0.63
1.00
-0.95
1.75
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
17/04
GKS Katowice
Motor Lublin
1.00
-0.50
0.79
0.78
2.75
0.90
1.88
-0.93
-0.25
0.70
0.96
1.25
0.69
2.43
-0.95
-0.50
0.83
0.90
2.75
0.96
2.05
-
-
-
-
-
-
-
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
17/04
Lokomotiv Tashkent
Navbahor Namangan
0.80
0.25
0.98
0.78
2.00
0.90
3.13
-0.85
0.00
0.64
0.72
0.75
0.93
3.94

14:00
17/04
AGMK
Buxoro
0.96
-0.50
0.82
0.98
2.25
0.71
1.84
-0.92
-0.25
0.69
0.66
0.75
-0.98
2.54

15:15
17/04
FK Termez Surkhon
Qyzylqum Zarashfan
0.92
-0.50
0.86
0.69
2.00
-0.99
1.80
-0.95
-0.25
0.72
0.67
0.75
0.99
2.50
Giải Liga Nacional Guatemala
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

23:00
16/04
Mictlan
Mixco
0.93
-0.25
0.87
0.95
3.50
0.83
12.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
17/04
Estudiantes LP II
Estudiantes Rio Cuarto II
0.82
-1.00
0.88
0.97
2.50
0.72
1.40
-0.95
-0.50
0.65
0.87
1.00
0.77
1.97
Giải Primera Division Guatemala
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

02:00
17/04
AFF Guatemala
Chichicasteco
0.79
-1.25
0.81
0.76
2.75
0.81
1.23
0.82
-0.50
0.75
0.94
1.25
0.63
1.70
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
17/04
Namdhari FC
Chanmari
0.79
-0.25
0.81
0.77
2.75
0.80
1.91
0.56
0.00
-0.92
0.94
1.25
0.63
2.48
Giao hữu quốc tế trẻ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
17/04
England U23 W
Sweden U23 W
0.87
-0.50
0.74
0.81
2.50
0.76
1.73
0.97
-0.25
0.64
0.72
1.00
0.82
2.35

11:00
17/04
Netherlands U23 W
Norway U23 W
0.70
-0.50
0.91
0.72
2.50
0.85
1.54
0.81
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.60
2.11
Japan Play offs J2-J3 Special Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
17/04
FC Osaka
Ehime FC
0.81
-0.25
0.79
-
-
-
1.97
0.53
0.00
-0.87
0.59
0.75
1.00
2.70
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
17/04
Yenisey
Chelyabinsk
0.71
-0.25
0.90
0.91
2.25
0.68
1.87
-0.90
-0.25
0.55
0.61
0.75
0.97
2.60
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

00:00
17/04
El Nacional
Atletico Rojiblanco
0.97
0.00
0.82
0.92
2.50
0.84
8.50
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Verde Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

23:30
16/04
Operario MS
Primavera MG
0.62
0.00
-0.93
0.70
3.00
0.92
2.65
-
-
-
-
-
-
-
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

00:30
17/04
Corinthians SP U20
Santos SP U20
0.80
0.00
0.84
0.88
2.25
0.73
2.42
0.79
0.00
0.81
0.84
0.75
0.73
3.27
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

00:40
17/04
Germany (Andrew)
Argentina (kolesya)
0.96
0.50
0.76
0.76
4.25
0.91
1.30
-
-
-
-
-
-
-

00:40
17/04
England (Fantazer)
France (Groma)
0.99
-0.25
0.73
0.81
4.50
0.86
6.00
-
-
-
-
-
-
-